Bỏ qua, tới nội dung

对比

duì bǐㄉㄨㄟˋ ㄅㄧˇ

Hán Việt: ĐỐI TỶ

Phồn thể: 對比

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

so sánh, đối chiếu; sự tương phản; tỉ lệ

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 把这两张照片对比一下。

    bǎ zhè liǎng zhāng zhào piàn duì bǐ yí xià.

    Hãy so sánh hai bức ảnh này một chút.

  • 和去年对比,今年的销售更好。

    hé qù nián duì bǐ, jīn nián de xiāo shòu gèng hǎo.

    So với năm ngoái, doanh số năm nay tốt hơn.

  • 黑色和白色形成了鲜明的对比。

    hēi sè hé bái sè xíng chéng le xiān míng de duì bǐ.

    Màu đen và trắng tạo nên sự tương phản rõ nét.

Từ hay nhầm

  • 比较 — 比较 là so sánh nói chung và còn là phó từ “khá”; 对比 nhấn mạnh đặt cạnh nhau để thấy khác biệt, tương phản.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐỐI · 5 nét

đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp

TỶ · 4 nét

so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ