对于
duì yúㄉㄨㄟˋ ㄩˊ
Hán Việt: ĐỐI Ư
Phồn thể: 對於
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(giới từ)
đối với, về (vấn đề gì)
Ví dụ
对于这个问题,大家有什么看法?
duì yú zhè ge wèn tí, dà jiā yǒu shén me kàn fǎ?
Đối với vấn đề này, mọi người có ý kiến gì?
对于新员工来说,这个工作有点儿难。
duì yú xīn yuán gōng lái shuō, zhè ge gōng zuò yǒu diǎn er nán.
Đối với nhân viên mới mà nói, công việc này hơi khó.
对于她的建议,经理很重视。
duì yú tā de jiàn yì, jīng lǐ hěn zhòng shì.
Giám đốc rất coi trọng đề xuất của cô ấy.
Từ hay nhầm
- 对 — Chỗ dùng được 对于 thì dùng được 对; nhưng 对 chỉ đối xử với người (他对我很好) thì không thay bằng 对于.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỐI · 5 nét
đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
VU · 3 nét
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 对 duì — đúng; đối với, với; đối xử; lượng từ: đôi, cặp
- 反对 fǎn duì — phản đối
- 对话 duì huà — đối thoại, hội thoại; nói chuyện với nhau
- 对面 duì miàn — đối diện, phía bên kia
- 绝对 jué duì — tuyệt đối; chắc chắn, hoàn toàn
- 面对 miàn duì — đối mặt, đối diện
- 对方 duì fāng — đối phương, phía bên kia, người kia