不管
bù guǎnㄅㄨˋ ㄍㄨㄢˇ
Hán Việt: BẤT QUẢN
Phồn thể: 不管
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(liên từ, động từ)
bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
Cấu trúc: 不管 + câu hỏi (多/谁/什么/A不A) + 都/也…
Ví dụ
不管多忙,他每天都运动。
bù guǎn duō máng, tā měi tiān dōu yùn dòng.
Dù bận thế nào, ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
不管你去不去,我都要去。
bù guǎn nǐ qù bu qù, wǒ dōu yào qù.
Bất kể bạn có đi hay không, tôi vẫn đi.
这件事我不管了。
zhè jiàn shì wǒ bù guǎn le.
Chuyện này tôi mặc kệ.
Từ hay nhầm
- 无论 — Nghĩa giống nhau; 无论 trang trọng hơn, 不管 dùng nhiều trong khẩu ngữ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
QUẢN · 14 nét
quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 受不了 shòu bù liǎo — không chịu nổi, chịu không thấu