不
bùㄅㄨˋ
Hán Việt: BẤT
Phồn thể: 不
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(phó từ)
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
Trước thanh 4, 不 đọc thành thanh 2: 不是 búshì, 不去 búqù.
Ví dụ
我不喝咖啡。
wǒ bù hē kā fēi.
Tôi không uống cà phê.
明天我不去公司。
míng tiān wǒ bú qù gōng sī.
Ngày mai tôi không đến công ty.
这个菜不太辣。
zhè ge cài bú tài là.
Món này không cay lắm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
Từ liên quan
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 受不了 shòu bù liǎo — không chịu nổi, chịu không thấu