不得不
bù dé bùㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄅㄨˋ
Hán Việt: BẤT ĐẮC BẤT
Phồn thể: 不得不
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(phó từ)
đành phải, buộc phải, không thể không
Ví dụ
下大雨了,我们不得不取消旅行。
xià dà yǔ le, wǒ men bù dé bù qǔ xiāo lǚ xíng.
Trời mưa to, chúng tôi đành phải hủy chuyến đi.
工作太多,他不得不加班。
gōng zuò tài duō, tā bù dé bù jiā bān.
Việc nhiều quá, anh ấy buộc phải tăng ca.
我不得不承认他说得对。
wǒ bù dé bù chéng rèn tā shuō dé duì.
Tôi không thể không thừa nhận anh ấy nói đúng.
Từ hay nhầm
- 只好 — Đều là "đành phải"; 不得不 nhấn mạnh bị ép buộc, ngữ khí mạnh hơn; 只好 nhẹ hơn, khẩu ngữ hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
Từ liên quan
- 不 bù — không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
- 对不起 duì bu qǐ — xin lỗi; có lỗi với (ai)
- 不客气 bù kè qi — không có gì, đừng khách sáo; (nói ai) không khách khí, bất lịch sự
- 不过 bù guò — nhưng, có điều (nhẹ hơn 但是); chỉ, chẳng qua là; (sau tính từ) …nhất, không gì hơn
- 不管 bù guǎn — bất kể, cho dù; mặc kệ, không quan tâm
- 不仅 bù jǐn — không chỉ, không những (不仅……而且/还……: không những… mà còn…)
- 差不多 chà bu duō — gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được
- 受不了 shòu bù liǎo — không chịu nổi, chịu không thấu