Bỏ qua, tới nội dung

差不多

chà bu duōㄔㄚˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄨㄛ

Hán Việt: SAI BẤT ĐA

Phồn thể: 差不多

HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 1

差不多 (chà bu duō) nghĩa là gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được.

Nghĩa(cụm cố định)

gần như, xấp xỉ; na ná, gần giống nhau; tạm được

Ví dụ

  • 我们俩差不多高。

    wǒ men liǎ chà bu duō gāo.

    Hai chúng tôi cao xấp xỉ nhau.

  • 工作差不多做完了。

    gōng zuò chà bu duō zuò wán le.

    Công việc gần xong rồi.

  • 差不多八点了,快走吧。

    chà bu duō bā diǎn le, kuài zǒu ba.

    Gần tám giờ rồi, đi nhanh thôi.

Từ hay nhầm

  • 几乎 — 差不多 có thể làm tính từ (差不多高) và đứng một mình; 几乎 chỉ là phó từ "hầu như".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SI · 9 nét

chênh lệch, sai khác (时差, 差别); hiệu số

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)