Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
表biểu
- biǎo
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
Kết quả
- 表biǎoBIỂUđồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)TOCFL 1
- 表演biǎo yǎnBIỂU DIỄNbiểu diễn; màn biểu diễnHSK 3 · TOCFL 3
- 表示biǎo shìBIỂU THỊbiểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa làHSK 3 · TOCFL 3
- 表扬biǎo yángBIỂU DƯƠNGkhen ngợi, biểu dươngHSK 4 · TOCFL 4
- 表达biǎo dáBIỂU ĐẠTbày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)HSK 4 · TOCFL 3
- 表格biǎo géBIỂU CÁCHbiểu mẫu, tờ khai; bảng biểuHSK 4 · TOCFL 4
- 表现biǎo xiànBIỂU HIỆNbiểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)HSK 5 · TOCFL 3
- 表面biǎo miànBIỂU DIỆNbề mặt, mặt ngoài; bề ngoàiHSK 5 · TOCFL 3
- 表明biǎo míngBIỂU MINHcho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõHSK 5 · TOCFL 5
- 表情biǎo qíngBIỂU TÌNHnét mặt; vẻ mặt; biểu cảm; (mạng) biểu tượng cảm xúcHSK 5 · TOCFL 4
- 表彰biǎo zhāngto honor; to commend; to cite (in dispatches)HSK 6
- 表决biǎo juéto decide by vote; to voteHSK 6
- 表态biǎo tàito declare one's position; to say where one standsHSK 6
- 表白biǎo báito explain oneself; to express; to reveal one's thoughts or feelings; declaration; confessionTOCFL 5
- 表率biǎo shuàiexample; model
- 表述biǎo shùto formulate; enunciation; to explain sth precisely
- 表面上biǎo miàn shangoutwardly; superficially; on the face of it
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.