Bỏ qua, tới nội dung

表彰

biǎo zhāngㄅㄧㄠˇ ㄓㄤ

Phồn thể: 表彰

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to honor; to commend; to cite (in dispatches)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)

14 nét