表面上
biǎo miàn shangㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄢˋ ㄕㄤ˙
Phồn thể: 表面上
Nghĩa
outwardly; superficially; on the face of it
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
THƯỢNG · 3 nét
thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)
Từ liên quan
- 手表 shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay
- 表示 biǎo shì — biểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa là
- 表演 biǎo yǎn — biểu diễn; màn biểu diễn
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 表达 biǎo dá — bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
- 表格 biǎo gé — biểu mẫu, tờ khai; bảng biểu
- 表扬 biǎo yáng — khen ngợi, biểu dương
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)