表决
biǎo juéㄅㄧㄠˇ ㄐㄩㄝˊ
Phồn thể: 表決
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to decide by vote; to vote
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
QUYẾT · 6 nét
Từ liên quan
- 手表 shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay
- 表示 biǎo shì — biểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa là
- 表演 biǎo yǎn — biểu diễn; màn biểu diễn
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 表达 biǎo dá — bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
- 表格 biǎo gé — biểu mẫu, tờ khai; bảng biểu
- 表扬 biǎo yáng — khen ngợi, biểu dương
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)