Bỏ qua, tới nội dung

表决

biǎo juéㄅㄧㄠˇ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 表決

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to decide by vote; to vote

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)

QUYẾT · 6 nét