表达
biǎo dáㄅㄧㄠˇ ㄉㄚˊ
Hán Việt: BIỂU ĐẠT
Phồn thể: 表達
HSK 4HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
Ví dụ
我不知道怎么用中文表达。
wǒ bù zhī dào zěn me yòng zhōng wén biǎo dá.
Tôi không biết diễn đạt bằng tiếng Trung thế nào.
他不太会表达自己的感情。
tā bú tài huì biǎo dá zì jǐ de gǎn qíng.
Anh ấy không giỏi bày tỏ tình cảm của mình.
我想表达一下我的感谢。
wǒ xiǎng biǎo dá yí xià wǒ de gǎn xiè.
Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình.
Từ hay nhầm
- 表示 — 表达 nhấn mạnh diễn đạt nội dung suy nghĩ, tình cảm cho rõ; 表示 là tỏ ý, thể hiện thái độ (表示感谢, 表示同意).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
ĐẠT · 6 nét
Từ liên quan
- 手表 shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay
- 表示 biǎo shì — biểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa là
- 表演 biǎo yǎn — biểu diễn; màn biểu diễn
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 表格 biǎo gé — biểu mẫu, tờ khai; bảng biểu
- 表扬 biǎo yáng — khen ngợi, biểu dương
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ