Bỏ qua, tới nội dung

表率

biǎo shuàiㄅㄧㄠˇ ㄕㄨㄞˋ

Phồn thể: 表率

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

example; model

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)

SUẤT · 11 nét