表明
biǎo míngㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄥˊ
Hán Việt: BIỂU MINH
Phồn thể: 表明
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ
Ví dụ
研究表明,运动对心情有好处。
yán jiū biǎo míng, yùn dòng duì xīn qíng yǒu hǎo chù.
Nghiên cứu cho thấy vận động có lợi cho tâm trạng.
他已经表明了自己的态度。
tā yǐ jīng biǎo míng le zì jǐ de tài dù.
Anh ấy đã bày tỏ rõ thái độ của mình.
这些事实表明他是对的。
zhè xiē shì shí biǎo míng tā shì duì de.
Những sự thật này chứng tỏ anh ấy đúng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
MINH · 8 nét
Từ liên quan
- 手表 shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay
- 表示 biǎo shì — biểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa là
- 表演 biǎo yǎn — biểu diễn; màn biểu diễn
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 表达 biǎo dá — bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
- 表格 biǎo gé — biểu mẫu, tờ khai; bảng biểu
- 表扬 biǎo yáng — khen ngợi, biểu dương
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)