表扬
biǎo yángㄅㄧㄠˇ ㄧㄤˊ
Hán Việt: BIỂU DƯƠNG
Phồn thể: 表揚
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
khen ngợi, biểu dương
Ví dụ
老师表扬了他。
lǎo shī biǎo yáng le tā.
Cô giáo đã khen cậu ấy.
经理在会上表扬了小王。
jīng lǐ zài huì shàng biǎo yáng le xiǎo wáng.
Giám đốc khen Tiểu Vương trong cuộc họp.
得到表扬,她很高兴。
dé dào biǎo yáng, tā hěn gāo xìng.
Được khen, cô ấy rất vui.
Từ hay nhầm
- 批评 — Trái nghĩa: 批评 là phê bình, chê trách.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
DƯƠNG · 6 nét
Từ liên quan
- 手表 shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay
- 表示 biǎo shì — biểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa là
- 表演 biǎo yǎn — biểu diễn; màn biểu diễn
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 表达 biǎo dá — bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
- 表格 biǎo gé — biểu mẫu, tờ khai; bảng biểu
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ