Bỏ qua, tới nội dung

表情

biǎo qíngㄅㄧㄠˇ ㄑㄧㄥˊ

Hán Việt: BIỂU TÌNH

Phồn thể: 表情

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

nét mặt; vẻ mặt; biểu cảm; (mạng) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ

  • 看他的表情,好像不太高兴。

    kàn tā de biǎo qíng, hǎo xiàng bú tài gāo xìng.

    Nhìn nét mặt anh ấy, có vẻ không vui lắm.

  • 她发了一个笑脸表情。

    tā fā le yí gè xiào liǎn biǎo qíng.

    Cô ấy gửi một biểu tượng mặt cười.

  • 演员的表情很自然。

    yǎn yuán de biǎo qíng hěn zì rán.

    Biểu cảm của diễn viên rất tự nhiên.

Từ hay nhầm

  • 示威 — Hán Việt của 表情 là 'biểu tình' nhưng nghĩa là nét mặt; 'biểu tình' (tuần hành phản đối) tiếng Trung là 示威 / 游行.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)

TÌNH · 11 nét