Bỏ qua, tới nội dung

表述

biǎo shùㄅㄧㄠˇ ㄕㄨˋ

Phồn thể: 表述

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to formulate; enunciation; to explain sth precisely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)

THUẬT · 8 nét