Bỏ qua, tới nội dung

表面

biǎo miànㄅㄧㄠˇ ㄇㄧㄢˋ

Hán Việt: BIỂU DIỆN

Phồn thể: 表面

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

bề mặt, mặt ngoài; bề ngoài

Ví dụ

  • 桌子表面很光滑。

    zhuō zi biǎo miàn hěn guāng huá.

    Mặt bàn rất nhẵn.

  • 他表面上很平静,其实很紧张。

    tā biǎo miàn shàng hěn píng jìng, qí shí hěn jǐn zhāng.

    Bề ngoài anh ấy rất bình tĩnh, thực ra rất căng thẳng.

  • 不要只看问题的表面。

    bú yào zhī kàn wèn tí de biǎo miàn.

    Đừng chỉ nhìn bề ngoài của vấn đề.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỂU · 8 nét

đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)

DIỆN · 9 nét

mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)