表示
biǎo shìㄅㄧㄠˇ ㄕˋ
Hán Việt: BIỂU THỊ
Phồn thể: 表示
HSK 3HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
biểu thị, bày tỏ; cho thấy, có nghĩa là
Ví dụ
他点头表示同意。
tā diǎn tóu biǎo shì tóng yì.
Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý.
我向你表示感谢。
wǒ xiàng nǐ biǎo shì gǎn xiè.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đến bạn.
红灯表示停。
hóng dēng biǎo shì tíng.
Đèn đỏ có nghĩa là dừng lại.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỂU · 8 nét
đồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu; bày tỏ; họ hàng bên ngoại (表哥, 表姐)
THỊ · 5 nét
Từ liên quan
- 手表 shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay
- 表演 biǎo yǎn — biểu diễn; màn biểu diễn
- 代表 dài biǎo — đại biểu, người đại diện; đại diện cho, thay mặt; tượng trưng
- 表达 biǎo dá — bày tỏ, biểu đạt, diễn đạt (suy nghĩ, tình cảm)
- 表格 biǎo gé — biểu mẫu, tờ khai; bảng biểu
- 表扬 biǎo yáng — khen ngợi, biểu dương
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ