Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
行hàng
- háng HSK 4
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- xíng HSK 4
được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- héng
used in 道行[dao4 heng2]
Kết quả
- 行hángHÀNGhàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)HSK 4 · TOCFL 1
- 行李xíng liHÀNH LÝhành lýTOCFL 2
- 行程xíng chéngHÀNH TRÌNHhành trình, lịch trình (chuyến đi); quãng đườngTOCFL 4
- 行动xíng dòngHÀNH ĐỘNGhành động; đi lại, cử độngHSK 5 · TOCFL 3
- 行人xíng rénHÀNH NHÂNngười đi đường, người đi bộHSK 5 · TOCFL 4
- 行驶xíng shǐHÀNH SỬchạy, đi (xe cộ, tàu thuyền)
- 行为xíng wéiHÀNH VIhành vi, hành độngHSK 5 · TOCFL 3
- 行业háng yèHÀNG NGHIỆPngành; ngành nghề; lĩnh vực kinh doanhHSK 5 · TOCFL 4
- 行走xíng zǒuHÀNH TẨUđi lại; đi bộ
- 行列háng lièformation; array; (fig.) ranks (as in "join the ranks of ...")HSK 6 · TOCFL 5
- 行政xíng zhèngadministration; (attributive) administrative; executiveHSK 6 · TOCFL 5
- 行家háng jiāconnoisseur; expert; veteran
- 行情háng qíngmarket price; quotation of market price; the current market situation
- 行使xíng shǐto exercise (a right etc)TOCFL 5
- 行善xíng shànto do good works; to be mercifulTOCFL 5
- 行星xíng xīngplanetTOCFL 5
- 行号háng hào(computing) (text file) line number; (data table or spreadsheet) row number; (Tw) unincorporated firm (typically a smaller business such as a sole proprietorship or partnership)TOCFL 5
- 行李箱xíng li xiāngHÀNH LÝ TƯƠNGva li; cốp xe; ngăn để hành lýHSK 3
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.