行为
xíng wéiㄒㄧㄥˊ ㄨㄟˊ
Hán Việt: HÀNH VI
Phồn thể: 行為
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
hành vi, hành động
Ví dụ
这种行为是不对的。
zhè zhǒng xíng wéi shì bú duì de.
Hành vi này là sai.
我们要为自己的行为负责。
wǒ men yào wèi zì jǐ de xíng wéi fù zé.
Chúng ta phải chịu trách nhiệm cho hành vi của mình.
在公共场所抽烟是不文明的行为。
zài gōng gòng chǎng suǒ chōu yān shì bù wén míng de xíng wéi.
Hút thuốc ở nơi công cộng là hành vi thiếu văn minh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
VỊ · 4 nét
làm, là; trở thành; coi là (以…为…)
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行李箱 xíng li xiāng — va li; cốp xe; ngăn để hành lý
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)