Bỏ qua, tới nội dung

行家

háng jiāㄏㄤˊ ㄐㄧㄚ

Phồn thể: 行家

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

connoisseur; expert; veteran

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)