行走
xíng zǒuㄒㄧㄥˊ ㄗㄡˇ
Hán Việt: HÀNH TẨU
Phồn thể: 行走
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
đi lại; đi bộ
Văn viết hơn 走.
Ví dụ
受伤以后,他行走不太方便。
shòu shāng yǐ hòu, tā xíng zǒu bú tài fāng biàn.
Sau khi bị thương, anh ấy đi lại không tiện lắm.
雨天路滑,行走要小心。
yǔ tiān lù huá, xíng zǒu yào xiǎo xīn.
Ngày mưa đường trơn, đi lại phải cẩn thận.
这条街只能行走,不能开车。
zhè tiáo jiē zhǐ néng xíng zǒu, bù néng kāi chē.
Con phố này chỉ được đi bộ, không được lái xe.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行李箱 xíng li xiāng — va li; cốp xe; ngăn để hành lý
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)