Bỏ qua, tới nội dung

行政

xíng zhèngㄒㄧㄥˊ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 行政

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

administration; (attributive) administrative; executive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)

CHÍNH · 9 nét