行列
háng lièㄏㄤˊ ㄌㄧㄝˋ
Phồn thể: 行列
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
formation; array; (fig.) ranks (as in "join the ranks of ...")
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
LIỆT · 6 nét
xếp hàng, sắp xếp; liệt kê, đưa vào (danh sách); lượng từ: đoàn (tàu); hàng, cột (bảng)
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行李箱 xíng li xiāng — va li; cốp xe; ngăn để hành lý
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)