行动
xíng dòngㄒㄧㄥˊ ㄉㄨㄥˋ
Hán Việt: HÀNH ĐỘNG
Phồn thể: 行動
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh động từ, động từ)
hành động; đi lại, cử động
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
光说不行,要马上行动。
guāng shuō bù xíng, yào mǎ shàng xíng dòng.
Chỉ nói thôi không được, phải hành động ngay.
爷爷腿不好,行动不方便。
yé ye tuǐ bù hǎo, xíng dòng bù fāng biàn.
Ông nội chân yếu, đi lại không tiện.
大家的行动很快。
dà jiā de xíng dòng hěn kuài.
Mọi người hành động rất nhanh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 银行 yín háng — ngân hàng
- 举行 jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp, buổi lễ, cuộc thi…)
- 行李箱 xíng li xiāng — va li; cốp xe; ngăn để hành lý
- 行 háng — hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
- 行 xíng — được, ổn; giỏi, có năng lực; đi (văn viết)
- 进行 jìn xíng — tiến hành, thực hiện; đang diễn ra
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)