Bỏ qua, tới nội dung

行号

háng hào

Phồn thể: 行號

TOCFL 5

Nghĩa

(computing) (text file) line number; (data table or spreadsheet) row number; (Tw) unincorporated firm (typically a smaller business such as a sole proprietorship or partnership)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)

HIỆU · 5 nét

gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)