Bỏ qua, tới nội dung

行情

háng qíngㄏㄤˊ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 行情

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

market price; quotation of market price; the current market situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)

TÌNH · 11 nét