Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
日nhật
- Rì HSK 1
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
Kết quả
- 日RìNHẬTngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)HSK 1 · TOCFL 1
- 日记rì jìNHẬT KÝnhật kýHSK 4 · TOCFL 2
- 日子rì ziNHẬT TỬngày, ngày tháng; cuộc sống, cuộc đờiTOCFL 2
- 日常rì chángNHẬT THƯỜNGhằng ngày, thường ngàyHSK 5 · TOCFL 4
- 日程rì chéngNHẬT TRÌNHlịch trình, chương trình làm việc (theo ngày)HSK 5 · TOCFL 5
- 日历rì lìNHẬT LỊCHlịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)HSK 5
- 日期rì qīNHẬT KÌngày, ngày thángHSK 5 · TOCFL 3
- 日后rì hòusometime; someday (in the future)TOCFL 4
- 日前rì qiánthe other day; a few days ago
- 日夜rì yèday and night; around the clock
- 日益rì yìday by day; more and more; increasingly; more and more with each passing dayHSK 6 · TOCFL 5
- 日趋rì qū(increasing) day by day; (more critical) with every passing day; gradually
- 日出rì chūsunriseTOCFL 3
- 日报rì bàodaily newspaper
- 日语Rì yǔJapanese language
- 日本Rì běnJapanTOCFL 1
- 日用品rì yòng pǐnNHẬT DỤNG PHẨMđồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩmHSK 5 · TOCFL 4
- 日光灯rì guāng dēngfluorescent lightTOCFL 5
- 日新月异rì xīn yuè yìdaily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments; rapid progressHSK 6
- 日复一日rì fù yī rìday after day
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.