Bỏ qua, tới nội dung

日新月异

rì xīn yuè yìㄖˋ ㄒㄧㄣ ㄩㄝˋ ㄧˋ

Phồn thể: 日新月異

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

日新月异 (rì xīn yuè yì) nghĩa là daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments; rapid progress.

Nghĩa(động từ)

daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments; rapid progress

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng

6 nét