Bỏ qua, tới nội dung

日后

rì hòuㄖˋ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 日後

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

sometime; someday (in the future)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)