日记
rì jìㄖˋ ㄐㄧˋ
Hán Việt: NHẬT KÝ
Phồn thể: 日記
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
nhật ký
Lượng từ: 篇 (một bài nhật ký), 本 (một cuốn).
Lượng từ đi kèm: 则、本、篇
Ví dụ
我每天晚上写日记。
wǒ měi tiān wǎn shàng xiě rì jì.
Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
她用中文写日记练习写作。
tā yòng zhōng wén xiě rì jì liàn xí xiě zuò.
Cô ấy viết nhật ký bằng tiếng Trung để luyện viết.
别看我的日记!
bié kàn wǒ de rì jì!
Đừng đọc nhật ký của tôi!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
KÝ · 5 nét
nhớ, ghi nhớ; ghi, chép
Từ liên quan
- 日 Rì — ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 日期 rì qī — ngày, ngày tháng
- 日常 rì cháng — hằng ngày, thường ngày
- 日程 rì chéng — lịch trình, chương trình làm việc (theo ngày)
- 日历 rì lì — lịch (tờ lịch, lịch treo/để bàn)
- 日用品 rì yòng pǐn — đồ dùng hằng ngày, nhu yếu phẩm