Bỏ qua, tới nội dung

日益

rì yìㄖˋ ㄧˋ

Phồn thể: 日益

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

day by day; more and more; increasingly; more and more with each passing day

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)

ÍCH · 10 nét