日语
Rì yǔㄖˋ ㄩˇ
Phồn thể: 日語
Nghĩa(danh từ riêng)
Japanese language
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
NGỮ · 9 nét
Rì yǔㄖˋ ㄩˇ
Phồn thể: 日語
Japanese language
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
NGỮ · 9 nét