日夜
rì yèㄖˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 日夜
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(phó từ, danh từ)
day and night; around the clock
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
DẠ · 8 nét
đêm, ban đêm
rì yèㄖˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 日夜
HSK 3.0 · 6
day and night; around the clock
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
DẠ · 8 nét
đêm, ban đêm