日光灯
rì guāng dēng
Phồn thể: 日光燈
TOCFL 5
Nghĩa
fluorescent light
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
ĐĂNG · 6 nét
đèn