日本
Rì běn
Phồn thể: 日本
TOCFL 1
Nghĩa
Japan
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
BẢN · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
Rì běn
Phồn thể: 日本
TOCFL 1
Japan
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
BẢN · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)