日趋
rì qūㄖˋ ㄑㄩ
Phồn thể: 日趨
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
(increasing) day by day; (more critical) with every passing day; gradually
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẬT · 4 nét
ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)
XU · 12 nét