Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
强cường
- Qiáng
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
- jiàng
bướng bỉnh, cứng đầu (trong 倔强)
- qiǎng
ép buộc, gượng (trong 勉强, 强迫)
Kết quả
- 强QiángCƯỜNGmạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) CườngTOCFL 4
- 强大qiáng dàCƯỜNG ĐẠIhùng mạnh; lớn mạnh; mạnh mẽTOCFL 4
- 强调qiáng diàoCƯỜNG ĐIỆUnhấn mạnhHSK 5 · TOCFL 3
- 强度qiáng dùCƯỜNG ĐỘcường độ; độ bền, độ chắcTOCFL 4
- 强烈qiáng lièCƯỜNG LIỆTmạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; gắt (ánh nắng)HSK 5 · TOCFL 4
- 强化qiáng huàto strengthen; to intensify
- 强迫qiǎng pòto compel; to forceHSK 6 · TOCFL 4
- 强制qiáng zhìto force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]HSK 6
- 强壮qiáng zhuàngstrong; sturdy; robustTOCFL 5
- 强盗qiáng dàoto rob (with force); bandit; robberTOCFL 3
- 强加qiáng jiāto impose; to force upon
- 强劲qiáng jìngstrong; powerful; robustTOCFL 5
- 强势qiáng shìstrong; powerful; (linguistics) emphatic; intensive
- 强项qiáng xiàngkey strength; strong suit; specialty
- 强行qiáng xíngto do sth by force; Taiwan pr. [qiǎng xíng]
- 强硬qiáng yìngtough; unyielding; hard-line
- 强占qiáng zhànto occupy by force
- 强求qiǎng qiúto insist on; to demand; to imposeTOCFL 5
- 强权qiáng quánpower; mightTOCFL 5
- 强人qiáng rén(politics) strongman; (in the workplace, esp. of a woman) a highly capable person; (old) robberTOCFL 4
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.