Bỏ qua, tới nội dung

强势

qiáng shìㄑㄧㄤˊ ㄕˋ

Phồn thể: 強勢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

strong; powerful; (linguistics) emphatic; intensive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

THẾ · 8 nét