强占
qiáng zhànㄑㄧㄤˊ ㄓㄢˋ
Phồn thể: 強佔
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to occupy by force
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
CHIÊM · 5 nét
chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)
Từ liên quan
- 强烈 qiáng liè — mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; gắt (ánh nắng)
- 坚强 jiān qiáng — kiên cường, mạnh mẽ (tinh thần)
- 强调 qiáng diào — nhấn mạnh
- 强迫 qiǎng pò — to compel; to force
- 强制 qiáng zhì — to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]
- 勉强 miǎn qiǎng — to do with difficulty; to force sb to do sth; reluctant; barely enough
- 顽强 wán qiáng — tenacious; hard to defeat