Bỏ qua, tới nội dung

强占

qiáng zhànㄑㄧㄤˊ ㄓㄢˋ

Phồn thể: 強佔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to occupy by force

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

CHIÊM · 5 nét

chiếm, chiếm giữ; chiếm (tỉ lệ); giữ (chỗ)