Bỏ qua, tới nội dung

强壮

qiáng zhuàngㄑㄧㄤˊ ㄓㄨㄤˋ

Phồn thể: 強壯

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, động từ)

strong; sturdy; robust

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

6 nét