Bỏ qua, tới nội dung

强硬

qiáng yìngㄑㄧㄤˊ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 強硬

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

tough; unyielding; hard-line

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

NGẠNH · 12 nét

cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)