Bỏ qua, tới nội dung

强化

qiáng huàㄑㄧㄤˊ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 強化

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to strengthen; to intensify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花