Bỏ qua, tới nội dung

强劲

qiáng jìngㄑㄧㄤˊ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 強勁

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

strong; powerful; robust

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

KÌNH · 7 nét