Bỏ qua, tới nội dung

强调

qiáng diàoㄑㄧㄤˊ ㄉㄧㄠˋ

Hán Việt: CƯỜNG ĐIỆU

Phồn thể: 強調

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(động từ)

nhấn mạnh

Ví dụ

  • 老师强调了这次考试的重要性。

    lǎo shī qiáng diào le zhè cì kǎo shì de zhòng yào xìng.

    Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của kỳ thi này.

  • 经理一再强调安全第一。

    jīng lǐ yí zài qiáng diào ān quán dì yī.

    Giám đốc nhiều lần nhấn mạnh an toàn là trên hết.

  • 我想强调一点,明天不能迟到。

    wǒ xiǎng qiáng diào yì diǎn, míng tiān bù néng chí dào.

    Tôi muốn nhấn mạnh một điểm: mai không được đến muộn.

Từ hay nhầm

  • 夸张 — Hán Việt là "cường điệu" nhưng 强调 chỉ có nghĩa nhấn mạnh; "cường điệu" (phóng đại) trong tiếng Việt là 夸张.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

ĐIỀU · 10 nét

điều động, chuyển (công tác); điều tra (调查); giọng, âm điệu; thanh điệu