强制
qiáng zhìㄑㄧㄤˊ ㄓˋ
Phồn thể: 強制
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
CHẾ · 8 nét