强
Qiángㄑㄧㄤˊ
Hán Việt: CƯỜNG
Phồn thể: 強
HSK 3.0 · 4TOCFL 4
NghĩaQiáng(tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ)
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
Trái nghĩa: 弱. Từ ghép: 加强, 坚强.
Ví dụ
他的工作能力很强。
tā de gōng zuò néng lì hěn qiáng.
Năng lực làm việc của anh ấy rất mạnh.
今天风很强,别出海了。
jīn tiān fēng hěn qiáng, bié chū hǎi le.
Hôm nay gió mạnh, đừng ra khơi.
这个队比我们强。
zhè ge duì bǐ wǒ men qiáng.
Đội này mạnh hơn chúng ta.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩajiàng(tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ)
bướng bỉnh, cứng đầu (trong 倔强)
Ví dụ
这个孩子脾气很倔强。
zhè ge hái zi pí qì hěn jué jiàng.
Đứa bé này tính rất bướng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaqiǎng(tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ)
ép buộc, gượng (trong 勉强, 强迫)
Ví dụ
你不想去就别勉强。
nǐ bù xiǎng qù jiù bié miǎn qiǎng.
Bạn không muốn đi thì đừng miễn cưỡng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
Từ liên quan
- 强烈 qiáng liè — mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; gắt (ánh nắng)
- 坚强 jiān qiáng — kiên cường, mạnh mẽ (tinh thần)
- 强调 qiáng diào — nhấn mạnh
- 强迫 qiǎng pò — to compel; to force
- 强制 qiáng zhì — to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiǎng zhì]
- 勉强 miǎn qiǎng — to do with difficulty; to force sb to do sth; reluctant; barely enough
- 顽强 wán qiáng — tenacious; hard to defeat