Bỏ qua, tới nội dung

强人

qiáng rén

Phồn thể: 強人

TOCFL 4

Nghĩa

(politics) strongman; (in the workplace, esp. of a woman) a highly capable person; (old) robber

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

NHÂN · 2 nét

người; con người