Bỏ qua, tới nội dung

强迫

qiǎng pòㄑㄧㄤˇ ㄆㄛˋ

Phồn thể: 強迫

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to compel; to force

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

BỨC · 8 nét