Bỏ qua, tới nội dung

强项

qiáng xiàngㄑㄧㄤˊ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 強項

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

key strength; strong suit; specialty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường

HẠNG · 9 nét

lượng từ: hạng mục, điều, khoản (công việc, nhiệm vụ, quy định, môn thi đấu); họ Hạng